🧾 Bảng Thông Số Kỹ Thuật – SAPPHIRE NITRO+ B850A WIFI 7
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | 52123-03-40G |
| Tên sản phẩm | SAPPHIRE NITRO+ B850A WIFI 7 |
| Form Factor | Micro-ATX mở rộng (305 x 244 mm) |
| 🔧 Chipset & CPU | |
| Chipset | AMD® B850 |
| Hỗ trợ CPU | AMD Socket AM5<br>Hỗ trợ Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series |
| 🧩 Bộ nhớ (RAM) | |
| Khe cắm RAM | 4x DIMM DDR5 |
| Dung lượng tối đa | 256GB (4x 64GB hoặc 4x 48GB) |
| Hỗ trợ tốc độ | Lên đến 8000 MHz (OC) |
| Cấu hình kênh | Dual Channel |
| 🎮 Khe mở rộng (PCIe) | |
| Khe PCIe | 1x PCIe 5.0 x16<br>1x PCIe 4.0 x4 (dạng x16 slot)<br>1x PCIe 4.0 x2 (dạng x16 slot) |
| 🖥️ Cổng hiển thị | |
| Video Output | 1x HDMI<br>1x DisplayPort |
| 🔊 Âm thanh | |
| Chip âm thanh | Realtek® ALC897 HD Audio |
| Kênh hỗ trợ | 7.1 Channel |
| 🌐 Mạng & Không dây | |
| LAN | Realtek® RTL8125BG – 2.5 Gigabit Ethernet |
| Wi-Fi | M.2 WiFi 7 module<br>Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be<br>Băng tần: 2.4 / 5 / 6 GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| 🔌 Cổng USB mặt trước | |
| USB 3.2 Gen1 | 1x Type-C header<br>1x header (2 x Type-A) |
| USB 2.0 | 1x header (2 x Type-A) |
| 🔌 Cổng kết nối phía sau| |
| Video | 1x HDMI<br>1x DisplayPort |
| USB | 4x USB 2.0<br>3x USB 3.2 Gen2 Type-A<br>1x USB 3.2 Gen2 Type-C |
| Mạng | 1x RJ45 LAN |
| Không dây | 2x Ăng-ten Wi-Fi (Wi-Fi 7) |
| Flash BIOS | 1x Nút One-click Flash BIOS |
| Âm thanh | 6x Audio Jacks (7.1 Surround – Full Output) |
| 💾 Lưu trữ | |
| Khe M.2 | 1x M.2 PCIe 5.0<br>2x M.2 PCIe 4.0 |
| SATA | 4x cổng SATA III |
| 💡 Đèn Debug LED | |
| DRAM | Vàng |
| CPU | Đỏ |
| GPU | Trắng |
| Boot | Xanh lá |